Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sức mua" (1)
sức mua
Tiếng Anh
Danh từpurchasing power
Chưa bằng một phần chín Singapore tính theo sức mua.
Not even one-ninth of Singapore's purchasing power.
Từ liên quan "sức mua" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sức mua" (1)
Chưa bằng một phần chín Singapore tính theo sức mua.
Not even one-ninth of Singapore's purchasing power.
